geographical mile

geographical mile

A sailor measures a geographical mile on a nautical chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Dặm địa : "geographical mile" một đơn vị đo chiều dài của Anh, tương đương với 6.080 feet (1.853,184 mét), dài hơn 800 feet so với dặm pháp định (statute mile). Đơn vị này từng được sử dụng trong hải đồ đo đạc địa .

dụ sử dụng
  • (Bản đồ sử dụng dặm địa để đo khoảng cách trên biển.)
  • (Một dặm địa bằng 1.853,184 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nautical mile" (dặm biển): "geographical mile" thường được coi đồng nghĩa với "nautical mile" trong lịch sử, nhưng ngày nay dặm biển quốc tế được chuẩn hóa 1.852 mét.
    • The geographical mile was based on one minute of latitude. (Dặm địa được dựa trên một phút vĩ độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geographical (adj): thuộc về địa .
    • The geographical features of the region are diverse. (Các đặc điểm địa của khu vực rất đa dạng.)
  • Mile (n): dặm (đơn vị đo chiều dài nói chung).
    • She ran a mile in under six minutes. ( ấy chạy một dặm trong vòng chưa đầy sáu phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Nautical mile: dặm biển (đơn vị đo lường hàng hải).
  • Sea mile: dặm biển (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "geographical mile".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "geographical mile".